| Name | Description | Type | Additional information |
|---|---|---|---|
| transId |
Mã giao dịch |
string |
None. |
| channelId |
Kênh giao dịch |
string |
None. |
| transTime |
Thời gian giao dịch,định dạng:yyyyMMddhhmiss |
string |
None. |
| transType |
Loại giao dịch: (1-Giao dịch xử lý thông thường, 2: Giao dịch xử lý theo cú pháp nội dung chuyển tiền |
string |
None. |
| serviceType |
Loại dịch vụ Loại dịch vụ CKPS/CKCS |
string |
None. |
| paymentType |
Loại thanh toán |
string |
None. |
| paymentMethod |
Phương thức thanh toán |
string |
None. |
| custCode |
Mã khách hàng/Mã thanh toán/Số danh bộ |
string |
None. |
| custName |
Tên khách hàng/NDT |
string |
None. |
| custAcct |
Tài khoản khách hàng |
string |
None. |
| idCard |
Số CMND/Căn cước công dân/Hộ chiếu |
string |
None. |
| custAddr |
Địa chỉ khách hàng |
string |
None. |
| custStreet |
Đường phố |
string |
None. |
| phoneNo |
Số điện thoại |
string |
None. |
|
|
string |
None. |
|
| areaCode |
Mã vùng |
string |
None. |
| provinceCode |
Mã tỉnh |
string |
None. |
| tid |
mã thiết bị |
string |
None. |
| preseve1 |
Trường dự phòng 1 |
string |
None. |
| preseve2 |
Trường dự phòng 1 |
string |
None. |
| preseve3 |
Trường dự phòng 1 |
string |
None. |
| additionalProperties |
Thuộc tinh |
VietQRTruyVanThongTinHoaDonThuocTinh |
None. |